蟬鳴稻

chán míng dào thiền minh đạo

Hán Việt: thiền minh đạo · Pinyin: chán míng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (minh) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於蟬鳴時節成熟的稻米。《齊民要術.卷二.水稻》:「南方有蟬鳴稻,七月熟。」北周.庾信〈奉和永豐殿下言志〉詩十首之六:「六月蟬鳴稻,千金龍骨渠。」