蟲兒眼 trùng nhi nhãn Hán Việt: trùng nhi nhãn Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 兒 (nhi) + 眼 (nhãn)Hán Việttrùng nhi nhãnCấu tạo蟲 + 兒 + 眼 · trùng + nhi + nhãn nghĩa thành phần: trùng + nhi + nhãn Nghĩa EngCihui 蟲兒眼 hóngryǎn n. worm-eaten cavity (in fruit)