蟲吃牙

trùng khiết nha

Hán Việt: trùng khiết nha

Tổng quan

NHA răng sâu; răng hỏng; răng hư

新华 · Tân Hoa Đại lục

齲齒、蛀牙。

Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 喫 (khiết) + 牙 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu răng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齲齒、蛀牙。