蟲綠蛋白 trùng lục đản bạch Hán Việt: trùng lục đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 綠 (lục) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việttrùng lục đản bạchCấu tạo蟲 + 綠 + 蛋 + 白 · trùng + lục + đản + bạch nghĩa thành phần: trùng + lục + đản + bạch