蟲膠清漆 chóng jiāo qīng qī · trùng giao thanh tất Hán Việt: trùng giao thanh tất · Pinyin: chóng jiāo qīng qī Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 膠 (giao) + 清 (thanh) + 漆 (tất)Pinyinchóng jiāo qīng qīHán Việttrùng giao thanh tấtCấu tạo蟲 + 膠 + 清 + 漆 · trùng + giao + thanh + tất nghĩa thành phần: trùng + giao + thanh + tất