蟲蟲危機 chóng chóng wēi jī · trùng trùng nguy ki Hán Việt: trùng trùng nguy ki · Pinyin: chóng chóng wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 蟲 (trùng) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinchóng chóng wēi jīHán Việttrùng trùng nguy kiCấu tạo蟲 + 蟲 + 危 + 機 · trùng + trùng + nguy + ki nghĩa thành phần: trùng + trùng + nguy + ki