蟲言鳥跡 chóng yán niǎo jì · trùng ngôn điểu tích Hán Việt: trùng ngôn điểu tích · Pinyin: chóng yán niǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 言 (ngôn) + 鳥 (điểu) + 跡 (tích)Pinyinchóng yán niǎo jìHán Việttrùng ngôn điểu tíchCấu tạo蟲 + 言 + 鳥 + 跡 · trùng + ngôn + điểu + tích nghĩa thành phần: trùng + ngôn + điểu + tích