蟹形字 xiè xíng zì · giải hình tự Hán Việt: giải hình tự · Pinyin: xiè xíng zì Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 形 (hình) + 字 (tự)Pinyinxiè xíng zìHán Việtgiải hình tựCấu tạo蟹 + 形 + 字 · giải + hình + tự nghĩa thành phần: giải + hình + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蟹行文。Tân Hoa Tự Điển 1.即蟹行文。