蟹慌蟹亂 xiè huāng xiè luàn · giải hoảng giải loạn Hán Việt: giải hoảng giải loạn · Pinyin: xiè huāng xiè luàn Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 慌 (hoảng) + 蟹 (giải) + 亂 (loạn)Pinyinxiè huāng xiè luànHán Việtgiải hoảng giải loạnCấu tạo蟹 + 慌 + 蟹 + 亂 · giải + hoảng + giải + loạn nghĩa thành phần: giải + hoảng + giải + loạn