蟹爪枝

giải trảo chi

Hán Việt: giải trảo chi

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (trảo) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蟹爪枝 ièzhǎozhī n. <art> crab-claw branch (in painting)