蟹爪紋

giải trảo văn

Hán Việt: giải trảo văn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (trảo) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蟹爪紋 ièzhǎowén n. <art> crab-claw mark (in a glaze design)