蟹狀腫 giải trạng thũng Hán Việt: giải trạng thũng Tổng quan sẹo đầy, sẹo trâu Cấu tạo: 蟹 (giải) + 狀 (trạng) + 腫 (thũng)Hán Việtgiải trạng thũngCấu tạo蟹 + 狀 + 腫 · giải + trạng + thũng nghĩa thành phần: giải + trạng + thũng Nghĩa ViệtCihui sẹo đầy, sẹo trâu