蟹眼湯 xiè yǎn tāng · giải nhãn thang Hán Việt: giải nhãn thang · Pinyin: xiè yǎn tāng Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 眼 (nhãn) + 湯 (thang)Pinyinxiè yǎn tāngHán Việtgiải nhãn thangCấu tạo蟹 + 眼 + 湯 · giải + nhãn + thang nghĩa thành phần: giải + nhãn + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指初沸的水。Tân Hoa Tự Điển 1.指初沸的水。