蟹行文 xiè xíng wén · giải hành văn Hán Việt: giải hành văn · Pinyin: xiè xíng wén Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 行 (hành) + 文 (văn)Pinyinxiè xíng wénHán Việtgiải hành vănCấu tạo蟹 + 行 + 文 · giải + hành + văn nghĩa thành phần: giải + hành + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称欧美等国横写的拉丁语系的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称欧美等国横写的拉丁语系的文字。