蟹行書 xiè xíng shū · giải hành thư Hán Việt: giải hành thư · Pinyin: xiè xíng shū Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 行 (hành) + 書 (thư)Pinyinxiè xíng shūHán Việtgiải hành thưCấu tạo蟹 + 行 + 書 · giải + hành + thư nghĩa thành phần: giải + hành + thư