蟻冢狀疣 nghĩ trủng trạng vưu Hán Việt: nghĩ trủng trạng vưu Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 冢 (trủng) + 狀 (trạng) + 疣 (vưu)Hán Việtnghĩ trủng trạng vưuCấu tạo蟻 + 冢 + 狀 + 疣 · nghĩ + trủng + trạng + vưu nghĩa thành phần: nghĩ + trủng + trạng + vưu