蟻出蚋飛 yǐ chū ruì fēi · nghĩ xuất nhuế phi Hán Việt: nghĩ xuất nhuế phi · Pinyin: yǐ chū ruì fēi Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 出 (xuất) + 蚋 (nhuế) + 飛 (phi)Pinyinyǐ chū ruì fēiHán Việtnghĩ xuất nhuế phiCấu tạo蟻 + 出 + 蚋 + 飛 · nghĩ + xuất + nhuế + phi nghĩa thành phần: nghĩ + xuất + nhuế + phi