蟻后

yǐ hòunghĩ hậu

Hán Việt: nghĩ hậu · Pinyin: yǐ hòu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蟻后・蚁后】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "queen ant"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

雌蚁。

Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 后 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ queen ant
  • Biên soạn 蟻后 yǐhòu n. queen (of an ant colony)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雌蚁。

Eng

  • Cihui queen ant
  • Cihui 蟻后 yǐhòu n. queen (of an ant colony)
  • Tần suất từ 蟻后 yǐhòu n. queen (of an ant colony)

Đức

  • Handedict Ameisenkönigin (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

後世 · 後事 · 後人 · 後付 · 後代 · 后仰 · 後任 · 後傳