蟻封盤馬 yǐ fēng pán mǎ · nghĩ phong bàn mã Hán Việt: nghĩ phong bàn mã · Pinyin: yǐ fēng pán mǎ Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 封 (phong) + 盤 (bàn) + 馬 (mã)Pinyinyǐ fēng pán mǎHán Việtnghĩ phong bàn mãCấu tạo蟻 + 封 + 盤 + 馬 · nghĩ + phong + bàn + mã nghĩa thành phần: nghĩ + phong + bàn + mã