蟻酸的 nghĩ toan đích Hán Việt: nghĩ toan đích Tổng quan (hoá học) Fomic Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán Việtnghĩ toan đíchCấu tạo蟻 + 酸 + 的 · nghĩ + toan + đích nghĩa thành phần: nghĩ + toan + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Fomic