蟾溶素 thiềm dong tố Hán Việt: thiềm dong tố Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtthiềm dong tốCấu tạo蟾 + 溶 + 素 · thiềm + dong + tố nghĩa thành phần: thiềm + dong + tố