蟾蜍宮 chán chú gōng · thiềm thừ cung Hán Việt: thiềm thừ cung · Pinyin: chán chú gōng Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 宮 (cung)Pinyinchán chú gōngHán Việtthiềm thừ cungCấu tạo蟾 + 蜍 + 宮 · thiềm + thừ + cung nghĩa thành phần: thiềm + thừ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月宫。Tân Hoa Tự Điển 1.月宫。