蟾蜍石 thiềm thừ thạch Hán Việt: thiềm thừ thạch Tổng quan ngọc cóc Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 石 (thạch)Hán Việtthiềm thừ thạchCấu tạo蟾 + 蜍 + 石 · thiềm + thừ + thạch nghĩa thành phần: thiềm + thừ + thạch Nghĩa ViệtCihui ngọc cóc