蟾蜍精 thiềm thừ tinh Hán Việt: thiềm thừ tinh Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 精 (tinh)Hán Việtthiềm thừ tinhCấu tạo蟾 + 蜍 + 精 · thiềm + thừ + tinh nghĩa thành phần: thiềm + thừ + tinh