蠅利蝸名

yíng lì wō míng dăng lợi oa danh

Hán Việt: dăng lợi oa danh · Pinyin: yíng lì wō míng

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (lợi) + (oa) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻微不足道的名利。明.汪廷訥《獅吼記》第四齣:「蠅利蝸名鎮日奔,生惡趣,惹客塵,膠膠擾擾只貪嗔。」也作「蝸名蠅利」、「蝸利蠅名」、「蠅名蝸利」。