蠅奔蚋集

yíng bèn ruì jí dăng bôn nhuế tập

Hán Việt: dăng bôn nhuế tập · Pinyin: yíng bèn ruì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (bôn) + (nhuế) + (tập)