蠅拂子 yíng fú zi · dăng phất tử Hán Việt: dăng phất tử · Pinyin: yíng fú zi Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 拂 (phất) + 子 (tử)Pinyinyíng fú ziHán Việtdăng phất tửCấu tạo蠅 + 拂 + 子 · dăng + phất + tử nghĩa thành phần: dăng + phất + tử