蠅棲筆 yíng qī bǐ · dăng tê bút Hán Việt: dăng tê bút · Pinyin: yíng qī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 棲 (tê) + 筆 (bút)Pinyinyíng qī bǐHán Việtdăng tê bútCấu tạo蠅 + 棲 + 筆 · dăng + tê + bút nghĩa thành phần: dăng + tê + bút