蠅營蟻聚 yíng yíng yǐ jù · dăng doanh nghĩ tụ Hán Việt: dăng doanh nghĩ tụ · Pinyin: yíng yíng yǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 營 (doanh) + 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)Pinyinyíng yíng yǐ jùHán Việtdăng doanh nghĩ tụCấu tạo蠅 + 營 + 蟻 + 聚 · dăng + doanh + nghĩ + tụ nghĩa thành phần: dăng + doanh + nghĩ + tụ