蠅營蟻附

yíng yíng yǐ fùdăng doanh nghĩ phụ

Hán Việt: dăng doanh nghĩ phụ · Pinyin: yíng yíng yǐ fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻不顾谦耻,趋炎附势,到处钻营。同“蝇营蚁聚”。

Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 營 (doanh) + 蟻 (nghĩ) + 附 (phụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝇营狗苟 · 蠅營狗苟 · 蚁附蝇集 · 蚁附蝇趋 · 蚁附蜂屯 · 蝇营蚁聚 · 蝇营鼠窥 · 蟻附蜂屯