蠅營鼠窺 yíng yíng shǔ kuī · dăng doanh thử khuy Hán Việt: dăng doanh thử khuy · Pinyin: yíng yíng shǔ kuī Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 營 (doanh) + 鼠 (thử) + 窺 (khuy)Pinyinyíng yíng shǔ kuīHán Việtdăng doanh thử khuyCấu tạo蠅 + 營 + 鼠 + 窺 · dăng + doanh + thử + khuy nghĩa thành phần: dăng + doanh + thử + khuy