蠅營鼠窺

yíng yíng shǔ kuī dăng doanh thử khuy

Hán Việt: dăng doanh thử khuy · Pinyin: yíng yíng shǔ kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (doanh) + (thử) + (khuy)