蠅甩兒

yíng shuǎi érDĂNG SUÝ NHÂN

Hán Việt: DĂNG SUÝ NHÂN · Pinyin: yíng shuǎi ér

Tổng quan

phất trần

新华 · Tân Hoa Đại lục

拂尘。

Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 甩 + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phất trần
  • Biên soạn horsetail whisk

Eng

  • Cihui 蠅甩兒 íngshuǎir n. <topo.> horsetail whisk

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝇甩 · 蠅甩