蠅甩兒 yíng shuǎi ér Pinyin: yíng shuǎi ér Tổng quan phất trần Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 甩 + 兒 (nhi)Pinyinyíng shuǎi érCấu tạo蠅 + 甩 + 兒 Nghĩa ViệtCihui phất trầnCihui phất trần。拂塵。EngCihui 蠅甩兒 íngshuǎir n. <topo.> horsetail whisk