蠅頭本 yíng tóu běn · dăng đầu bổn Hán Việt: dăng đầu bổn · Pinyin: yíng tóu běn Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 頭 (đầu) + 本 (bổn)Pinyinyíng tóu běnHán Việtdăng đầu bổnCấu tạo蠅 + 頭 + 本 · dăng + đầu + bổn nghĩa thành phần: dăng + đầu + bổn