蠓蟲兒 měng chóng ér · mông trùng nhi Hán Việt: mông trùng nhi · Pinyin: měng chóng ér Tổng quan Cấu tạo: 蠓 (mông) + 蟲 (trùng) + 兒 (nhi)Pinyinměng chóng érHán Việtmông trùng nhiCấu tạo蠓 + 蟲 + 兒 · mông + trùng + nhi nghĩa thành phần: mông + trùng + nhi