蚝壳窗 hào xác song Hán Việt: hào xác song Tổng quan Cấu tạo: 蚝 (hào) + 壳 (xác) + 窗 (song)Hán Việthào xác songCấu tạo蚝 + 壳 + 窗 · hào + xác + song nghĩa thành phần: hào + xác + song