蠕動徐緩 nhuyễn động từ hoãn Hán Việt: nhuyễn động từ hoãn Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 徐 (từ) + 緩 (hoãn)Hán Việtnhuyễn động từ hoãnCấu tạo蠕 + 動 + 徐 + 緩 · nhuyễn + động + từ + hoãn nghĩa thành phần: nhuyễn + động + từ + hoãn