蠕動波 nhuyễn động ba Hán Việt: nhuyễn động ba Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 波 (ba)Hán Việtnhuyễn động baCấu tạo蠕 + 動 + 波 · nhuyễn + động + ba nghĩa thành phần: nhuyễn + động + ba