蠕動素 nhuyễn động tố Hán Việt: nhuyễn động tố Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 素 (tố)Hán Việtnhuyễn động tốCấu tạo蠕 + 動 + 素 · nhuyễn + động + tố nghĩa thành phần: nhuyễn + động + tố