蠕動停止 nhuyễn động đình chỉ Hán Việt: nhuyễn động đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việtnhuyễn động đình chỉCấu tạo蠕 + 動 + 停 + 止 · nhuyễn + động + đình + chỉ nghĩa thành phần: nhuyễn + động + đình + chỉ