蠕狀的 nhuyễn trạng đích Hán Việt: nhuyễn trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtnhuyễn trạng đíchCấu tạo蠕 + 狀 + 的 · nhuyễn + trạng + đích nghĩa thành phần: nhuyễn + trạng + đích