蠕蟲學家 nhuyễn trùng học gia Hán Việt: nhuyễn trùng học gia Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 蟲 (trùng) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtnhuyễn trùng học giaCấu tạo蠕 + 蟲 + 學 + 家 · nhuyễn + trùng + học + gia nghĩa thành phần: nhuyễn + trùng + học + gia