蠕蠕而動
nhuyễn nhuyễn nhi động
Hán Việt: nhuyễn nhuyễn nhi động · Pinyin: rú rú ér dòng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 蠕蠕而動 úrú'érdòng f.e. move along by wriggling
Hán Việt: nhuyễn nhuyễn nhi động · Pinyin: rú rú ér dòng