蠖屈蜗潜

huò qū wō qiánoách khuất oa tiềm

Hán Việt: oách khuất oa tiềm · Pinyin: huò qū wō qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如尺蠖之屈步﹐如蜗牛之潜居。极言房屋低矮窄小。

Cấu tạo: 蠖 (oách) + 屈 (khuất) + 蝸 (oa) + 潛 (tiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如尺蠖之屈步﹐如蜗牛之潜居。极言房屋低矮窄小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠖屈求伸 · 蠖屈鼠伏 · 蠖屈螭盘 · 蠖屈不伸 · 蠖屈蝸潛 · 蠖屈螭盤