蠖屈螭盘

huò qū chī pánoách khuất li bàn

Hán Việt: oách khuất li bàn · Pinyin: huò qū chī pán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蠖:尺蠖; 螭:传说中无角龙; 盘:通“蟠”,回绕。像蠖弯曲,像螭回绕。形容屈曲回绕的样子。

Cấu tạo: 蠖 (oách) + 屈 (khuất) + 螭 (li) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲盘旋貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠖屈求伸 · 蠖屈鼠伏 · 蠖屈蜗潜 · 蠖屈不伸 · 螭盘虎踞 · 螭盤虎踞 · 蠖屈蝸潛 · 蠖屈螭盤