蠖屈螭盤 huò qū chī pán · oách khuất li bàn Hán Việt: oách khuất li bàn · Pinyin: huò qū chī pán Tổng quan Cấu tạo: 蠖 (oách) + 屈 (khuất) + 螭 (li) + 盤 (bàn)Pinyinhuò qū chī pánHán Việtoách khuất li bànCấu tạo蠖 + 屈 + 螭 + 盤 · oách + khuất + li + bàn nghĩa thành phần: oách + khuất + li + bàn