蠟傘科 là sǎn kē · lạp tán khoa Hán Việt: lạp tán khoa · Pinyin: là sǎn kē Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 傘 (tán) + 科 (khoa)Pinyinlà sǎn kēHán Việtlạp tán khoaCấu tạo蠟 + 傘 + 科 · lạp + tán + khoa nghĩa thành phần: lạp + tán + khoa