蠟千兒 là qiān ér · lạp thiên nhi Hán Việt: lạp thiên nhi · Pinyin: là qiān ér Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 千 (thiên) + 兒 (nhi)Pinyinlà qiān érHán Việtlạp thiên nhiCấu tạo蠟 + 千 + 兒 · lạp + thiên + nhi nghĩa thành phần: lạp + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 蠟千兒 àqiānr n. candlestick