蠟槍頭
lạp thương đầu
Hán Việt: lạp thương đầu · Pinyin: là qiāng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻虛有其表,中看不中用。如:「用人應注重實力內涵,不要盡找些蠟槍頭。」也作「臘鎗頭」、「鑞鎗頭」。
Eng
- Cihui 蠟槍頭 àqiāngtóu n. coward who pretends to be bold