蠟版術 lạp bản thuật Hán Việt: lạp bản thuật Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 版 (bản) + 術 (thuật)Hán Việtlạp bản thuậtCấu tạo蠟 + 版 + 術 · lạp + bản + thuật nghĩa thành phần: lạp + bản + thuật Nghĩa EngCihui 蠟版術 àbǎnshù n. cerography