蠟筆夾 lạp bút giáp Hán Việt: lạp bút giáp Tổng quan cán cắm bút chì Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 筆 (bút) + 夾 (giáp)Hán Việtlạp bút giápCấu tạo蠟 + 筆 + 夾 · lạp + bút + giáp nghĩa thành phần: lạp + bút + giáp Nghĩa ViệtCihui cán cắm bút chì